Nghĩa của từ "stand in a line" trong tiếng Việt

"stand in a line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stand in a line

US /stænd ɪn ə laɪn/
UK /stænd ɪn ə laɪn/
"stand in a line" picture

Cụm từ

xếp hàng, đứng thành hàng

to wait or position oneself one behind another in a queue

Ví dụ:
We had to stand in a line for three hours to get the tickets.
Chúng tôi đã phải xếp hàng trong ba giờ để lấy vé.
Please stand in a line and wait for your turn.
Vui lòng xếp hàng và chờ đến lượt của bạn.